xả kỉ

xả kỉ

Một người lính xả kỉ để cứu đồng đội.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Hy sinh bản thân mình (cho người khác): "xả kỉ" chỉ hành động từ bỏ lợi ích cá nhân, thậm chí tính mạng, để phục vụ hoặc cứu giúp người khác. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người anh hùng đã xả kỉ cứu đồng đội. (Người anh hùng đã hy sinh thân mình để cứu đồng đội.)
    • Trong chiến tranh, nhiều chiến sĩ đã xả kỉ độc lập dân tộc. (Trong chiến tranh, nhiều chiến sĩ đã hy sinh bản thân độc lập dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xả kỉ nghĩa lớn": hy sinh bản thân một mục đích cao cả.

    • Những người xả kỉ nghĩa lớn luôn được nhân dân ghi nhớ. (Những người hy sinh bản thân mục đích cao cả luôn được nhân dân ghi nhớ.)
  • "tinh thần xả kỉ": thái độ sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân.

    • Tinh thần xả kỉ của các y bác sĩ trong đại dịch thật đáng khâm phục. (Thái độ sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân của các y bác sĩ trong đại dịch thật đáng khâm phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Hy sinh (động từ): từ bỏ lợi ích, tính mạng người khác hoặc lý tưởng.

    • Anh ấy đã hy sinh tuổi trẻ để chăm sóc mẹ già. (Anh ấy đã từ bỏ tuổi trẻ để chăm sóc mẹ già.)
  • Vị tha (tính từ): không ích kỉ, nghĩ đến người khác.

    • Lòng vị tha giúp con người sống tốt đẹp hơn. (Lòng không ích kỉ giúp con người sống tốt đẹp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hy sinh: từ bỏ lợi ích cá nhân (thường dùng phổ biến hơn).
  • Quên mình: không nghĩ đến bản thân, toàn tâm toàn ý người khác.
  • Tận tụy: hết lòng công việc hoặc người khác (nhẹ nhàng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Xả thân nước: hy sinh thân mình đất nước.
    • Các chiến sĩ đã xả thân nước, không ngại gian khổ. (Các chiến sĩ đã hy sinh thân mình đất nước, không ngại gian khổ.)

Từ chứa "xả kỉ"